campsite là gì?

/ˈkæmpsaɪt/Danh từ

campsite nghĩa là khu cắm trại bãi hạ trại ngoài trời

Hình minh họa từ campsite - khu cắm trại bãi hạ trại ngoài trời

Ví dụ với campsite

  • We can see a campsite here.

    Chúng ta có thể thấy một khu cắm trại bãi hạ trại ngoài trời ở đây.

  • A1We can see a campsite here.

    Chúng ta có thể thấy một khu cắm trại bãi hạ trại ngoài trời ở đây.

  • B1Understanding the role of campsite is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của khu cắm trại bãi hạ trại ngoài trời là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how campsite influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy khu cắm trại bãi hạ trại ngoài trời ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với campsite

  • common campsite: khu cắm trại bãi hạ trại ngoài trời phổ biến
  • essential campsite: khu cắm trại bãi hạ trại ngoài trời thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • camping ground: bãi cắm trại

Mẹo ghi nhớ

Dựng lều đốt lửa trại nướng khoai tại khu cắm trại campsite ven hồ lộng gió.

Từ vựng khác chủ đề Du lịch

Xem toàn bộ 59 từ chủ đề Du lịch →