stopover là gì?

/ˈstɒpəʊvə/Danh từ

stopover nghĩa là điểm dừng chân quá cảnh dài ngày

Hình minh họa từ stopover - điểm dừng chân quá cảnh dài ngày

Ví dụ với stopover

  • We can see a stopover here.

    Chúng ta có thể thấy một điểm dừng chân quá cảnh dài ngày ở đây.

  • A1We can see a stopover here.

    Chúng ta có thể thấy một điểm dừng chân quá cảnh dài ngày ở đây.

  • B1Understanding the role of stopover is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của điểm dừng chân quá cảnh dài ngày là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how stopover influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy điểm dừng chân quá cảnh dài ngày ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với stopover

  • common stopover: điểm dừng chân quá cảnh dài ngày phổ biến
  • essential stopover: điểm dừng chân quá cảnh dài ngày thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • transit stay: điểm dừng chân

Mẹo ghi nhớ

Dừng chân stopover hai ngày tại Singapore dạo chơi trước khi bay tiếp sang châu Âu.

Từ vựng khác chủ đề Du lịch

Xem toàn bộ 59 từ chủ đề Du lịch →