globetrotter là gì?
globetrotter nghĩa là người chu du khắp năm châu bốn biển

Ví dụ với globetrotter
We can see a globetrotter here.
Chúng ta có thể thấy một người chu du khắp năm châu bốn biển ở đây.
A1We can see a globetrotter here.
Chúng ta có thể thấy một người chu du khắp năm châu bốn biển ở đây.
B1Understanding the role of globetrotter is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của người chu du khắp năm châu bốn biển là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how globetrotter influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy người chu du khắp năm châu bốn biển ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với globetrotter
- common globetrotter: người chu du khắp năm châu bốn biển phổ biến
- essential globetrotter: người chu du khắp năm châu bốn biển thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- world traveler: người đi khắp thế giới
Mẹo ghi nhớ
Chàng trai globetrotter đã đặt chân đến hơn tám mươi quốc gia khắp năm châu.
Từ vựng khác chủ đề Du lịch
- guesthouse nhà nghỉ gia đình ấm cúng
- hostel nhà trọ thanh niên giường tầng giá rẻ
- campsite khu cắm trại bãi hạ trại ngoài trời
- seaside vùng bờ biển nghỉ mát
- resort khu nghỉ dưỡng cao cấp ven biển
- roadtrip chuyến du lịch tự lái xe xuyên việt
- staycation kỳ nghỉ tại chỗ thư giãn ngay trong thành phố
- vacationer người đang tận hưởng kỳ nghỉ phép
- lodging chỗ ăn ở lưu trú tạm thời
- innkeeper người chủ quán trọ hiếu khách
- waypoint tọa độ điểm mốc trên bản đồ hành trình
- wanderer người lang thang phiêu lãng tự do