globetrotter là gì?

/ˈɡləʊbtrɒtə/Danh từ

globetrotter nghĩa là người chu du khắp năm châu bốn biển

Hình minh họa từ globetrotter - người chu du khắp năm châu bốn biển

Ví dụ với globetrotter

  • We can see a globetrotter here.

    Chúng ta có thể thấy một người chu du khắp năm châu bốn biển ở đây.

  • A1We can see a globetrotter here.

    Chúng ta có thể thấy một người chu du khắp năm châu bốn biển ở đây.

  • B1Understanding the role of globetrotter is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của người chu du khắp năm châu bốn biển là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how globetrotter influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy người chu du khắp năm châu bốn biển ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với globetrotter

  • common globetrotter: người chu du khắp năm châu bốn biển phổ biến
  • essential globetrotter: người chu du khắp năm châu bốn biển thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • world traveler: người đi khắp thế giới

Mẹo ghi nhớ

Chàng trai globetrotter đã đặt chân đến hơn tám mươi quốc gia khắp năm châu.

Từ vựng khác chủ đề Du lịch

Xem toàn bộ 59 từ chủ đề Du lịch →