voyager là gì?
voyager nghĩa là nhà thám hiểm hành trình dài ngày

Ví dụ với voyager
We can see a voyager here.
Chúng ta có thể thấy một nhà thám hiểm hành trình dài ngày ở đây.
A1We can see a voyager here.
Chúng ta có thể thấy một nhà thám hiểm hành trình dài ngày ở đây.
B1Understanding the role of voyager is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của nhà thám hiểm hành trình dài ngày là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how voyager influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy nhà thám hiểm hành trình dài ngày ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với voyager
- common voyager: nhà thám hiểm hành trình dài ngày phổ biến
- essential voyager: nhà thám hiểm hành trình dài ngày thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- journey explorer: người thám hiểm biển
Mẹo ghi nhớ
Người thám hiểm voyager dong buồm vượt đại dương bao la tìm kiếm những chân trời mới.
Từ vựng khác chủ đề Du lịch
- safari chuyến thám hiểm ngắm thú hoang dã
- globetrotter người chu du khắp năm châu bốn biển
- guesthouse nhà nghỉ gia đình ấm cúng
- hostel nhà trọ thanh niên giường tầng giá rẻ
- campsite khu cắm trại bãi hạ trại ngoài trời
- seaside vùng bờ biển nghỉ mát
- resort khu nghỉ dưỡng cao cấp ven biển
- roadtrip chuyến du lịch tự lái xe xuyên việt
- staycation kỳ nghỉ tại chỗ thư giãn ngay trong thành phố
- vacationer người đang tận hưởng kỳ nghỉ phép
- lodging chỗ ăn ở lưu trú tạm thời
- innkeeper người chủ quán trọ hiếu khách