safari là gì?

/səˈfɑːri/Danh từ

safari nghĩa là chuyến thám hiểm ngắm thú hoang dã

Hình minh họa từ safari - chuyến thám hiểm ngắm thú hoang dã

Ví dụ với safari

  • We can see a safari here.

    Chúng ta có thể thấy một chuyến thám hiểm ngắm thú hoang dã ở đây.

  • A1We can see a safari here.

    Chúng ta có thể thấy một chuyến thám hiểm ngắm thú hoang dã ở đây.

  • B1Understanding the role of safari is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của chuyến thám hiểm ngắm thú hoang dã là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how safari influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy chuyến thám hiểm ngắm thú hoang dã ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với safari

  • common safari: chuyến thám hiểm ngắm thú hoang dã phổ biến
  • essential safari: chuyến thám hiểm ngắm thú hoang dã thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • wildlife expedition: thám hiểm động vật hoang dã

Mẹo ghi nhớ

Ngồi xe jeep tham gia chuyến safari ngắm đàn sư tử săn mồi giữa thảo nguyên hoang dã.

Từ vựng khác chủ đề Du lịch

Xem toàn bộ 59 từ chủ đề Du lịch →