Traffic là gì?
Traffic nghĩa là Giao thông

Ví dụ với Traffic
I am stuck in the traffic so I will be late for 30 minutes.
Tôi đang mắc kẹt trong giao thông nên sẽ đến muộn trong 30 phút nữa
A1The traffic was very light early this Sunday morning.
Giao thông rất thông thoáng vào sáng sớm Chủ Nhật này.
B1Smart artificial intelligence traffic lights adjust signal timings in real time to minimize vehicle idling.
Đèn giao thông thông minh ứng dụng trí tuệ nhân tạo điều chỉnh thời gian tín hiệu theo thời gian thực để giảm thiểu xe dừng chờ.
B2Urban planners conducted comprehensive traffic impact assessments before approving the mega-mall complex.
Các nhà quy hoạch đô thị đã tiến hành đánh giá toàn diện tác động giao thông trước khi phê duyệt khu phức hợp đại trung tâm mua sắm.
Cụm từ thường đi với Traffic
- heavy traffic: giao thông đông đúc, ùn tắc
- traffic lights: đèn tín hiệu giao thông
- traffic rules: luật lệ giao thông
Từ đồng nghĩa
- vehicular flow: lưu lượng xe cộ
- congestion: sự tắc nghẽn giao thông
Mẹo ghi nhớ
Tránh phi kẹt (Traffic) tuân thủ luật lệ đèn tín hiệu giao thông đường phố.
Từ vựng khác chủ đề Giao thông
- Traffic jam Tắc đường, ùn tắc giao thông
- Train Tàu hỏa
- Transport Sự chuyên chở; (verb)
- Tram Xe điện mặt đất, tàu điện bánh sắt đô thị
- Ferry Phà chở khách và xe qua sông/biển
- Locomotive Đầu máy xe lửa
- Helicopter Máy bay trực thăng
- Vessel Tàu thủy lớn, thuyền lớn chở hàng/khách
- Ambulance Xe cứu thương cấp cứu
- Compartment Toa hành khách (tàu hỏa), ngăn để đồ
- Junction Nút giao thông, điểm nối đường sắt/đường bộ
- Ticket booth Quầy bán vé tàu xe, phòng bán vé