Road là gì?

/roʊd/Danh từ

Road nghĩa là Con đường

Hình minh họa từ Road - Con đường

Ví dụ với Road

  • The roads in Hanoi are extremely crowded in rush hours.

    Đường phố Hà Nội cực kì đông đúc vào giờ cao điểm

  • A1Look both ways carefully before crossing the busy road.

    Hãy nhìn cẩn thận cả hai hướng trước khi băng qua con đường đông đúc.

  • B1The mountain road was closed for two days due to mudslides triggered by continuous monsoons.

    Tuyến đường đèo núi đã bị phong tỏa trong hai ngày do lở đất gây ra bởi mưa gió mùa kéo dài.

  • B2Civil engineers applied high-friction asphalt overlays to bolster road skid resistance in sharp bends.

    Các kỹ sư dân dụng đã trải lớp nhựa đường độ ma sát cao để tăng khả năng chống trơn trượt của mặt đường tại các khúc cua gấp.

Cụm từ thường đi với Road

  • paved road: con đường trải nhựa
  • road safety: an toàn giao thông đường bộ
  • hit the road: lên đường, khởi hành

Từ đồng nghĩa

Mẹo ghi nhớ

Rõ lối (Road) rộng mở con đường thênh thang phía trước.

Từ vựng khác chủ đề Giao thông

Xem toàn bộ 76 từ chủ đề Giao thông →