Passenger là gì?

/ˈpæsənʤər/Danh từ

Passenger nghĩa là Hành khách

Hình minh họa từ Passenger - Hành khách

Ví dụ với Passenger

  • This filght has 285 passengers.

    Chuyến bay này có 285 hành khách

  • A1All airline passengers must fasten seat belts before takeoff.

    Tất cả hành khách đi máy bay phải thắt dây an toàn trước khi cất cánh.

  • B1Flight attendants are trained to soothe nervous passengers experiencing moderate flight turbulence.

    Tiếp viên hàng không được đào tạo để trấn an những hành khách lo lắng khi máy bay gặp rung lắc vừa phải.

  • B2Rail companies modernized ticketing terminals to serve seventy million commuter passengers annually.

    Các công ty đường sắt đã hiện đại hóa hệ thống bán vé để phục vụ bảy mươi triệu hành khách đi lại hàng năm.

Cụm từ thường đi với Passenger

  • train passenger: hành khách đi tàu
  • passenger seat: ghế phụ dành cho hành khách
  • transit passenger: hành khách quá cảnh

Từ đồng nghĩa

  • commuter: người đi lại
  • traveler: khách lữ hành

Từ trái nghĩa

  • driver: tài xế
  • pilot: phi công

Mẹo ghi nhớ

Bác săn giờ (Passenger) tàu chạy, vội vàng xách vali theo dòng hành khách.

Từ vựng khác chủ đề Giao thông

Xem toàn bộ 76 từ chủ đề Giao thông →