cubicle là gì?
cubicle nghĩa là vách ngăn góc làm việc cá nhân

Ví dụ với cubicle
We can see a cubicle here.
Chúng ta có thể thấy một vách ngăn góc làm việc cá nhân ở đây.
A1We can see a cubicle here.
Chúng ta có thể thấy một vách ngăn góc làm việc cá nhân ở đây.
B1Understanding the role of cubicle is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của vách ngăn góc làm việc cá nhân là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how cubicle influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy vách ngăn góc làm việc cá nhân ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với cubicle
- common cubicle: vách ngăn góc làm việc cá nhân phổ biến
- essential cubicle: vách ngăn góc làm việc cá nhân thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- work booth: ô làm việc
Mẹo ghi nhớ
Trang trí chậu cây sen đá nhỏ tại góc bàn làm việc cubicle cho thêm phần sinh động.
Từ vựng khác chủ đề Đời sống công sở
- dress code quy định trang phục công sở chỉnh tề
- ergonomics công thái học bảo vệ sức khỏe nơi làm việc
- flexitime chế độ giờ làm việc linh hoạt
- fringe benefits các chế độ phúc lợi đãi ngộ phụ thêm
- grievance lời khiếu nại bức xúc của người lao động
- gross pay tổng mức lương trước thuế và bảo hiểm
- net pay mức lương thực lĩnh về tài khoản
- handover sự bàn giao công việc trước khi nghỉ
- headhunter chuyên viên săn đầu người cấp cao
- incentive tiền thưởng khuyến khích động lực
- job security sự bảo đảm ổn định vị trí công việc
- maternity leave chế độ nghỉ thai sản dành cho mẹ