handover là gì?
handover nghĩa là sự bàn giao công việc trước khi nghỉ

Ví dụ với handover
We can see a handover here.
Chúng ta có thể thấy một sự bàn giao công việc trước khi nghỉ ở đây.
A1We can see a handover here.
Chúng ta có thể thấy một sự bàn giao công việc trước khi nghỉ ở đây.
B1Understanding the role of handover is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của sự bàn giao công việc trước khi nghỉ là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how handover influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy sự bàn giao công việc trước khi nghỉ ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với handover
- common handover: sự bàn giao công việc trước khi nghỉ phổ biến
- essential handover: sự bàn giao công việc trước khi nghỉ thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- work transfer: sự bàn giao
Mẹo ghi nhớ
Lập biên bản bàn giao handover tài liệu và mã nguồn chi tiết cho người tiếp quản vị trí.
Từ vựng khác chủ đề Đời sống công sở
- headhunter chuyên viên săn đầu người cấp cao
- incentive tiền thưởng khuyến khích động lực
- job security sự bảo đảm ổn định vị trí công việc
- maternity leave chế độ nghỉ thai sản dành cho mẹ
- paternity leave chế độ nghỉ phép của cha khi vợ sinh
- moonlighting việc làm thêm ngoài giờ kiếm thêm thu nhập
- onboarding quy trình hội nhập nhân viên mới vào công ty
- overtime pay tiền công làm thêm ngoài giờ
- pension scheme chương trình quỹ lương hưu dưỡng già
- probation period thời gian thử việc ban đầu
- productivity năng suất lao động hiệu quả
- redundancy việc dôi dư thôi việc do tái cơ cấu