incentive là gì?

/ɪnˈsentɪv/Danh từ

incentive nghĩa là tiền thưởng khuyến khích động lực

Hình minh họa từ incentive - tiền thưởng khuyến khích động lực

Ví dụ với incentive

  • We can see a incentive here.

    Chúng ta có thể thấy một tiền thưởng khuyến khích động lực ở đây.

  • A1We can see a incentive here.

    Chúng ta có thể thấy một tiền thưởng khuyến khích động lực ở đây.

  • B1Understanding the role of incentive is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của tiền thưởng khuyến khích động lực là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how incentive influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy tiền thưởng khuyến khích động lực ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với incentive

  • common incentive: tiền thưởng khuyến khích động lực phổ biến
  • essential incentive: tiền thưởng khuyến khích động lực thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • performance reward: tiền khuyến khích

Mẹo ghi nhớ

Chính sách tiền thưởng incentive theo doanh số thúc đẩy nhân viên bán hàng nỗ lực vượt chỉ tiêu.

Từ vựng khác chủ đề Đời sống công sở

Xem toàn bộ 72 từ chủ đề Đời sống công sở →