redundancy là gì?
redundancy nghĩa là việc dôi dư thôi việc do tái cơ cấu

Ví dụ với redundancy
We can see a redundancy here.
Chúng ta có thể thấy một việc dôi dư thôi việc do tái cơ cấu ở đây.
A1We can see a redundancy here.
Chúng ta có thể thấy một việc dôi dư thôi việc do tái cơ cấu ở đây.
B1Understanding the role of redundancy is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của việc dôi dư thôi việc do tái cơ cấu là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how redundancy influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy việc dôi dư thôi việc do tái cơ cấu ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với redundancy
- common redundancy: việc dôi dư thôi việc do tái cơ cấu phổ biến
- essential redundancy: việc dôi dư thôi việc do tái cơ cấu thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- layoff due to cutbacks: sự dôi dư lao động
Mẹo ghi nhớ
Nhận khoản trợ cấp thôi việc redundancy thỏa đáng khi công ty thu hẹp quy mô sản xuất.
Từ vựng khác chủ đề Đời sống công sở
- severance pay khoản tiền trợ cấp mất việc thôi việc
- shift work chế độ làm việc theo ca kíp xoay vòng
- sick leave ngày nghỉ ốm có giấy chứng nhận y tế
- team building hoạt động gắn kết tinh thần đồng đội
- workaholic người tham công tiếc việc say mê làm việc
- sabbatical kỳ nghỉ phép dài hạn bồi dưỡng chuyên môn
- severance tiền trợ cấp thôi việc chấm dứt hợp đồng
- remuneration tiền thù lao đãi ngộ công việc
- benchmarking tiêu chuẩn đối chuẩn so sánh chuẩn mực
- probation thời gian thử việc sát hạch
- Achievement Thành tựu, thành tích
- Apply Ứng tuyển, áp dụng