shift work là gì?
shift work nghĩa là chế độ làm việc theo ca kíp xoay vòng

Ví dụ với shift work
We can see a shift work here.
Chúng ta có thể thấy một chế độ làm việc theo ca kíp xoay vòng ở đây.
A1We can see a shift work here.
Chúng ta có thể thấy một chế độ làm việc theo ca kíp xoay vòng ở đây.
B1Understanding the role of shift work is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của chế độ làm việc theo ca kíp xoay vòng là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how shift work influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy chế độ làm việc theo ca kíp xoay vòng ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với shift work
- common shift work: chế độ làm việc theo ca kíp xoay vòng phổ biến
- essential shift work: chế độ làm việc theo ca kíp xoay vòng thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- rotational work: làm việc theo ca
Mẹo ghi nhớ
Làm việc theo ca xoay vòng shift work đảm bảo dây chuyền nhà máy vận hành liên tục 24/7.
Từ vựng khác chủ đề Đời sống công sở
- sick leave ngày nghỉ ốm có giấy chứng nhận y tế
- team building hoạt động gắn kết tinh thần đồng đội
- workaholic người tham công tiếc việc say mê làm việc
- sabbatical kỳ nghỉ phép dài hạn bồi dưỡng chuyên môn
- severance tiền trợ cấp thôi việc chấm dứt hợp đồng
- remuneration tiền thù lao đãi ngộ công việc
- benchmarking tiêu chuẩn đối chuẩn so sánh chuẩn mực
- probation thời gian thử việc sát hạch
- Achievement Thành tựu, thành tích
- Apply Ứng tuyển, áp dụng
- Colleague/Coworker Đồng nghiệp
- Contract Hợp đồng