benchmarking là gì?
benchmarking nghĩa là tiêu chuẩn đối chuẩn so sánh chuẩn mực

Ví dụ với benchmarking
We can see a benchmarking here.
Chúng ta có thể thấy một tiêu chuẩn đối chuẩn so sánh chuẩn mực ở đây.
A1We can see a benchmarking here.
Chúng ta có thể thấy một tiêu chuẩn đối chuẩn so sánh chuẩn mực ở đây.
B1Understanding the role of benchmarking is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của tiêu chuẩn đối chuẩn so sánh chuẩn mực là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how benchmarking influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy tiêu chuẩn đối chuẩn so sánh chuẩn mực ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với benchmarking
- common benchmarking: tiêu chuẩn đối chuẩn so sánh chuẩn mực phổ biến
- essential benchmarking: tiêu chuẩn đối chuẩn so sánh chuẩn mực thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- standard comparison: đối chuẩn chất lượng
Mẹo ghi nhớ
Hoạt động benchmarking đối chuẩn giúp doanh nghiệp học hỏi quy trình tốt nhất trong ngành.
Từ vựng khác chủ đề Đời sống công sở
- probation thời gian thử việc sát hạch
- Achievement Thành tựu, thành tích
- Apply Ứng tuyển, áp dụng
- Colleague/Coworker Đồng nghiệp
- Contract Hợp đồng
- Deadline Hạn chót
- Experience Kinh nghiệm, trải nghiệm
- Fire Sa thải, đuổi việc
- Interview Buổi phỏng vấn; (verb)
- Meeting Cuộc họp
- Offer Đề nghị; (noun)
- Office Văn phòng