Fire là gì?
Fire nghĩa là Sa thải, đuổi việc

Ví dụ với Fire
The boss fired him after discovering his laziness.
Sếp sa thải anh ta sau khi phát hiện ra sự lười biếng của anh ta
A1The boss decided to fire him because he was always late.
Sếp quyết định đuổi việc anh ta vì anh ta luôn đi làm muộn.
B1Companies cannot arbitrarily fire workers without adhering to statutory severance procedures.
Doanh nghiệp không thể tùy tiện sa thải người lao động mà không tuân thủ thủ tục bồi thường luật định.
B2The whistleblower was retaliatorily fired after exposing financial misappropriation to regulators.
Người tố giác đã bị sa thải để trả đũa sau khi phanh phui hành vi chiếm dụng tài chính với cơ quan quản lý.
Cụm từ thường đi với Fire
- fire an employee: sa thải một nhân viên
- get fired: bị đuổi việc
- fire on the spot: đuổi việc ngay tại chỗ
Từ đồng nghĩa
- dismiss: cho thôi việc
- terminate: chấm dứt hợp đồng
- sack: sa thải (Anh-Anh)
Từ trái nghĩa
- hire: tuyển dụng
- employ: thuê làm việc
Mẹo ghi nhớ
Phai ơ (Fire) - ngọn lửa giận dữ của sếp bốc lên và đuổi việc nhân viên vô kỷ luật.