Retire là gì?
Retire nghĩa là Nghỉ hưu

Ví dụ với Retire
My dad will retire in the next 3 months.
Bố tôi sẽ nghỉ hưu trong vòng 3 tháng tới
A1My grandfather plans to retire next year at the age of sixty-five.
Ông tôi dự định sẽ nghỉ hưu vào năm tới ở tuổi sáu mươi lăm.
B1She accumulated sufficient pension savings to retire comfortably ten years earlier than expected.
Bà ấy đã tích lũy đủ tiền hưu trí để có thể nghỉ hưu an nhàn sớm hơn mười năm so với dự kiến.
B2Demographic shifts are forcing governments to raise statutory thresholds at which citizens can retire.
Những thay đổi về nhân khẩu học đang buộc các chính phủ phải nâng ngưỡng tuổi luật định mà công dân có thể nghỉ hưu.
Cụm từ thường đi với Retire
- retire from work: nghỉ hưu, thôi làm việc
- early retirement: nghỉ hưu sớm
- retire comfortably: nghỉ hưu an nhàn
Từ đồng nghĩa
- stop working: ngừng làm việc
- withdraw from service: rút khỏi biên chế
Từ trái nghĩa
- work: làm việc
- remain employed: tiếp tục công tác
Mẹo ghi nhớ
Rẽ tai ơ (Retire) - bác lớn tuổi rẽ tai nghe tiếng chim hót khi nghỉ hưu về quê an dưỡng.