Colleague là gì?
Colleague nghĩa là Đồng nghiệp

Ví dụ với Colleague
He maintains wonderful relationships with all his office colleagues.
Anh ấy duy trì mối quan hệ rất tốt đẹp với tất cả đồng nghiệp trong văn phòng
A1She had lunch with her new colleagues at the cafeteria.
Cô ấy đã ăn trưa với các đồng nghiệp mới của mình tại căng tin.
B1Senior colleagues frequently mentor junior software engineers on clean architectural principles.
Các đồng nghiệp nhiều kinh nghiệm thường cố vấn cho kỹ sư phần mềm cấp dưới về các nguyên tắc kiến trúc sạch.
B2Interdisciplinary seminars encourage colleagues to synthesize knowledge across disparate scientific domains.
Các hội thảo liên ngành khuyến khích các đồng nghiệp tổng hợp kiến thức từ các lĩnh vực khoa học khác nhau.
Cụm từ thường đi với Colleague
- trusted colleague: người đồng nghiệp tin cậy
- senior colleague: đồng nghiệp cấp cao nhiều kinh nghiệm
- colleagues at work: các bạn đồng nghiệp nơi làm việc
Mẹo ghi nhớ
Có ly ga (Colleague) - đồng nghiệp mời nhau ly nước ngọt giải lao giữa giờ.
Từ vựng khác chủ đề Đời sống công sở
- Supervise Giám sát, quản lý
- Delegate Giao việc, ủy quyền
- Resign Từ chức, xin thôi việc
- Workload Khối lượng công việc
- absenteeism tình trạng vắng mặt nghỉ làm thường xuyên
- allowance khoản tiền phụ cấp công việc
- annual leave ngày nghỉ phép hàng năm có lương
- burnout hội chứng kiệt sức vì quá tải công việc
- career ladder nấc thang thăng tiến sự nghiệp
- clock in quẹt thẻ chấm công giờ vào làm
- clock out quẹt thẻ chấm công giờ tan sở về
- compensation khoản bồi thường thù lao trọn gói