burnout là gì?
burnout nghĩa là hội chứng kiệt sức vì quá tải công việc

Ví dụ với burnout
We can see a burnout here.
Chúng ta có thể thấy một hội chứng kiệt sức vì quá tải công việc ở đây.
A1We can see a burnout here.
Chúng ta có thể thấy một hội chứng kiệt sức vì quá tải công việc ở đây.
B1Understanding the role of burnout is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của hội chứng kiệt sức vì quá tải công việc là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how burnout influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy hội chứng kiệt sức vì quá tải công việc ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với burnout
- common burnout: hội chứng kiệt sức vì quá tải công việc phổ biến
- essential burnout: hội chứng kiệt sức vì quá tải công việc thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- exhaustion collapse: sự kiệt sức
Mẹo ghi nhớ
Cân bằng cuộc sống và công việc để tránh rơi vào tình trạng kiệt sức burnout.
Từ vựng khác chủ đề Đời sống công sở
- career ladder nấc thang thăng tiến sự nghiệp
- clock in quẹt thẻ chấm công giờ vào làm
- clock out quẹt thẻ chấm công giờ tan sở về
- compensation khoản bồi thường thù lao trọn gói
- compliance sự tuân thủ quy định quy chuẩn an toàn
- cubicle vách ngăn góc làm việc cá nhân
- dress code quy định trang phục công sở chỉnh tề
- ergonomics công thái học bảo vệ sức khỏe nơi làm việc
- flexitime chế độ giờ làm việc linh hoạt
- fringe benefits các chế độ phúc lợi đãi ngộ phụ thêm
- grievance lời khiếu nại bức xúc của người lao động
- gross pay tổng mức lương trước thuế và bảo hiểm