flexitime là gì?
flexitime nghĩa là chế độ giờ làm việc linh hoạt

Ví dụ với flexitime
We can see a flexitime here.
Chúng ta có thể thấy một chế độ giờ làm việc linh hoạt ở đây.
A1We can see a flexitime here.
Chúng ta có thể thấy một chế độ giờ làm việc linh hoạt ở đây.
B1Understanding the role of flexitime is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của chế độ giờ làm việc linh hoạt là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how flexitime influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy chế độ giờ làm việc linh hoạt ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với flexitime
- common flexitime: chế độ giờ làm việc linh hoạt phổ biến
- essential flexitime: chế độ giờ làm việc linh hoạt thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- flexible work hours: thời gian linh động
Mẹo ghi nhớ
Chính sách giờ làm linh hoạt flexitime giúp phụ huynh chủ động đưa đón con đi học.
Từ vựng khác chủ đề Đời sống công sở
- fringe benefits các chế độ phúc lợi đãi ngộ phụ thêm
- grievance lời khiếu nại bức xúc của người lao động
- gross pay tổng mức lương trước thuế và bảo hiểm
- net pay mức lương thực lĩnh về tài khoản
- handover sự bàn giao công việc trước khi nghỉ
- headhunter chuyên viên săn đầu người cấp cao
- incentive tiền thưởng khuyến khích động lực
- job security sự bảo đảm ổn định vị trí công việc
- maternity leave chế độ nghỉ thai sản dành cho mẹ
- paternity leave chế độ nghỉ phép của cha khi vợ sinh
- moonlighting việc làm thêm ngoài giờ kiếm thêm thu nhập
- onboarding quy trình hội nhập nhân viên mới vào công ty