paternity leave là gì?
paternity leave nghĩa là chế độ nghỉ phép của cha khi vợ sinh

Ví dụ với paternity leave
We can see a paternity leave here.
Chúng ta có thể thấy một chế độ nghỉ phép của cha khi vợ sinh ở đây.
A1We can see a paternity leave here.
Chúng ta có thể thấy một chế độ nghỉ phép của cha khi vợ sinh ở đây.
B1Understanding the role of paternity leave is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của chế độ nghỉ phép của cha khi vợ sinh là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how paternity leave influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy chế độ nghỉ phép của cha khi vợ sinh ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với paternity leave
- common paternity leave: chế độ nghỉ phép của cha khi vợ sinh phổ biến
- essential paternity leave: chế độ nghỉ phép của cha khi vợ sinh thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- fatherhood leave: nghỉ khi vợ sinh
Mẹo ghi nhớ
Người cha được nghỉ phép paternity leave hai tuần để đỡ đần vợ chăm sóc con đầu lòng.
Từ vựng khác chủ đề Đời sống công sở
- moonlighting việc làm thêm ngoài giờ kiếm thêm thu nhập
- onboarding quy trình hội nhập nhân viên mới vào công ty
- overtime pay tiền công làm thêm ngoài giờ
- pension scheme chương trình quỹ lương hưu dưỡng già
- probation period thời gian thử việc ban đầu
- productivity năng suất lao động hiệu quả
- redundancy việc dôi dư thôi việc do tái cơ cấu
- severance pay khoản tiền trợ cấp mất việc thôi việc
- shift work chế độ làm việc theo ca kíp xoay vòng
- sick leave ngày nghỉ ốm có giấy chứng nhận y tế
- team building hoạt động gắn kết tinh thần đồng đội
- workaholic người tham công tiếc việc say mê làm việc