pension scheme là gì?
pension scheme nghĩa là chương trình quỹ lương hưu dưỡng già

Ví dụ với pension scheme
We can see a pension scheme here.
Chúng ta có thể thấy một chương trình quỹ lương hưu dưỡng già ở đây.
A1We can see a pension scheme here.
Chúng ta có thể thấy một chương trình quỹ lương hưu dưỡng già ở đây.
B1Understanding the role of pension scheme is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của chương trình quỹ lương hưu dưỡng già là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how pension scheme influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy chương trình quỹ lương hưu dưỡng già ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với pension scheme
- common pension scheme: chương trình quỹ lương hưu dưỡng già phổ biến
- essential pension scheme: chương trình quỹ lương hưu dưỡng già thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- retirement plan: chế độ hưu trí
Mẹo ghi nhớ
Đóng bảo hiểm vào quỹ hưu trí pension scheme để bảo đảm cuộc sống an nhàn khi về già.
Từ vựng khác chủ đề Đời sống công sở
- probation period thời gian thử việc ban đầu
- productivity năng suất lao động hiệu quả
- redundancy việc dôi dư thôi việc do tái cơ cấu
- severance pay khoản tiền trợ cấp mất việc thôi việc
- shift work chế độ làm việc theo ca kíp xoay vòng
- sick leave ngày nghỉ ốm có giấy chứng nhận y tế
- team building hoạt động gắn kết tinh thần đồng đội
- workaholic người tham công tiếc việc say mê làm việc
- sabbatical kỳ nghỉ phép dài hạn bồi dưỡng chuyên môn
- severance tiền trợ cấp thôi việc chấm dứt hợp đồng
- remuneration tiền thù lao đãi ngộ công việc
- benchmarking tiêu chuẩn đối chuẩn so sánh chuẩn mực