remuneration là gì?
remuneration nghĩa là tiền thù lao đãi ngộ công việc

Ví dụ với remuneration
We can see a remuneration here.
Chúng ta có thể thấy một tiền thù lao đãi ngộ công việc ở đây.
A1We can see a remuneration here.
Chúng ta có thể thấy một tiền thù lao đãi ngộ công việc ở đây.
B1Understanding the role of remuneration is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của tiền thù lao đãi ngộ công việc là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how remuneration influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy tiền thù lao đãi ngộ công việc ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với remuneration
- common remuneration: tiền thù lao đãi ngộ công việc phổ biến
- essential remuneration: tiền thù lao đãi ngộ công việc thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- pay and benefits: chế độ thù lao
Mẹo ghi nhớ
Gói remuneration đãi ngộ hấp dẫn thu hút nhiều nhân tài hàng đầu đầu quân.
Từ vựng khác chủ đề Đời sống công sở
- benchmarking tiêu chuẩn đối chuẩn so sánh chuẩn mực
- probation thời gian thử việc sát hạch
- Achievement Thành tựu, thành tích
- Apply Ứng tuyển, áp dụng
- Colleague/Coworker Đồng nghiệp
- Contract Hợp đồng
- Deadline Hạn chót
- Experience Kinh nghiệm, trải nghiệm
- Fire Sa thải, đuổi việc
- Interview Buổi phỏng vấn; (verb)
- Meeting Cuộc họp
- Offer Đề nghị; (noun)