Interview là gì?
Interview nghĩa là Buổi phỏng vấn; (verb)

Ví dụ với Interview
How did your interview at Samsung go?
Buổi phỏng vấn của cậu ở Samsung diễn ra như thế nào rồi?
A1He wore a smart blue suit to his first job interview yesterday.
Anh ấy mặc bộ vest xanh lịch sự đến buổi phỏng vấn xin việc đầu tiên hôm qua.
B1During the behavioral interview, she highlighted her problem-solving skills with specific examples.
Trong buổi phỏng vấn hành vi, cô ấy nêu bật kỹ năng giải quyết vấn đề bằng các ví dụ cụ thể.
B2HR directors conduct structured panel interviews to eliminate subjective recruitment bias.
Các giám đốc nhân sự tiến hành phỏng vấn hội đồng có cấu trúc nhằm loại bỏ thiên kiến tuyển dụng chủ quan.
Cụm từ thường đi với Interview
- job interview: buổi phỏng vấn xin việc
- conduct an interview: tiến hành một cuộc phỏng vấn
- panel interview: buổi phỏng vấn bởi hội đồng
Từ đồng nghĩa
- consultation: buổi trao đổi đánh giá
- screening: buổi sàng lọc ứng viên
Mẹo ghi nhớ
In tơ viu (Interview) - in tập hồ sơ có view đẹp mang đi phỏng vấn.