Report là gì?
Report nghĩa là Báo cáo; (noun)

Ví dụ với Report
Dear Sir, this is the report you have asked for.
Thưa ngài, đây là bản báo cáo mà ngài đã yêu cầu
A1Please write a short report about your findings from the customer survey.
Vui lòng viết một bản báo cáo ngắn về kết quả khảo sát khách hàng của bạn.
B1She submitted the comprehensive quarterly financial report to the finance director.
Cô ấy đã nộp bản báo cáo tài chính toàn diện hàng quý cho giám đốc tài chính.
B2The investigative committee released a damning report revealing widespread safety breaches.
Ủy ban điều tra đã công bố một bản báo cáo chỉ trích gay gắt vạch trần các vi phạm an toàn trên diện rộng.
Cụm từ thường đi với Report
- annual report: báo cáo thường niên
- progress report: báo cáo tiến độ
- submit a report: nộp bản báo cáo
Từ đồng nghĩa
- account: bản tường trình
- summary: bản tổng kết
- briefing: bản báo cáo tóm tắt
Mẹo ghi nhớ
Rẽ bọt (Report) - rẽ bọt nước đi nhanh về cơ quan nộp bản báo cáo tài chính.