Resign/Quit là gì?
Resign/Quit nghĩa là Từ chức, nghỉ việc

Ví dụ với Resign/Quit
He resigned after 3 years working hard for the company.
Anh ấy xin từ chức sau 3 năm làm việc chăm chỉ cho công ty
A1He decided to quit his job because of long working hours.
Anh ấy quyết định bỏ việc vì giờ làm việc quá dài.
B1The senior marketing manager tendered her resignation to pursue postgraduate studies abroad.
Trưởng phòng tiếp thị cấp cao đã đệ đơn từ chức để theo học chương trình thạc sĩ ở nước ngoài.
B2The chief executive was forced to resign following revelations of unethical accounting practices.
Tổng giám đốc điều hành đã buộc phải từ chức sau khi những thực hành kế toán phi đạo đức bị phanh phui.
Cụm từ thường đi với Resign/Quit
- resign from a post: từ chức khỏi một vị trí
- tender one's resignation: đệ đơn xin từ chức
- quit a job: bỏ việc
Từ đồng nghĩa
- step down: từ nhiệm, rút lui
- vacate: rời khỏi vị trí
- leave: rời bỏ
Từ trái nghĩa
- join: gia nhập
- stay: ở lại gắn bó
Mẹo ghi nhớ
Rẽ sang (Resign) con đường mới khi quyết định nộp đơn từ chức.