Salary/Wage là gì?

/ˈsæləri/ – /weɪʤ/Danh từ

Salary/Wage nghĩa là Lương, tiền công

Hình minh họa từ Salary/Wage - Lương, tiền công

Ví dụ với Salary/Wage

  • Don’t forget to negotiate about your salary in the interview.

    Đừng quên thỏa thuận về lương trong buổi phỏng vấn

  • A1He receives his monthly salary directly into his bank account.

    Anh ấy nhận lương hàng tháng trực tiếp vào tài khoản ngân hàng.

  • B1The union successfully negotiated a five percent annual wage increase for factory operators.

    Công đoàn đã đàm phán thành công mức tăng lương hàng năm năm phần trăm cho công nhân nhà máy.

  • B2Disparities between executive executive salary packages and frontline wages sparked impassioned public debates.

    Sự chênh lệch giữa các gói lương thưởng lãnh đạo và lương tuyến đầu đã làm dấy lên những tranh luận nảy lửa trong công chúng.

Cụm từ thường đi với Salary/Wage

  • monthly salary: mức lương hàng tháng
  • minimum wage: mức lương tối thiểu
  • salary increase: sự tăng lương

Từ đồng nghĩa

  • remuneration: thù lao trả công
  • pay: tiền lương
  • earnings: thu nhập kiếm được

Mẹo ghi nhớ

Sa la rì (Salary) - nhận lương xách giỏ đi siêu thị mua sắm thỏa thích.

Từ vựng khác chủ đề Đời sống công sở

Xem toàn bộ 72 từ chủ đề Đời sống công sở →