Salary/Wage là gì?
Salary/Wage nghĩa là Lương, tiền công

Ví dụ với Salary/Wage
Don’t forget to negotiate about your salary in the interview.
Đừng quên thỏa thuận về lương trong buổi phỏng vấn
A1He receives his monthly salary directly into his bank account.
Anh ấy nhận lương hàng tháng trực tiếp vào tài khoản ngân hàng.
B1The union successfully negotiated a five percent annual wage increase for factory operators.
Công đoàn đã đàm phán thành công mức tăng lương hàng năm năm phần trăm cho công nhân nhà máy.
B2Disparities between executive executive salary packages and frontline wages sparked impassioned public debates.
Sự chênh lệch giữa các gói lương thưởng lãnh đạo và lương tuyến đầu đã làm dấy lên những tranh luận nảy lửa trong công chúng.
Cụm từ thường đi với Salary/Wage
- monthly salary: mức lương hàng tháng
- minimum wage: mức lương tối thiểu
- salary increase: sự tăng lương
Từ đồng nghĩa
- remuneration: thù lao trả công
- pay: tiền lương
- earnings: thu nhập kiếm được
Mẹo ghi nhớ
Sa la rì (Salary) - nhận lương xách giỏ đi siêu thị mua sắm thỏa thích.