Promotion là gì?
Promotion nghĩa là Thăng chức

Ví dụ với Promotion
Her dedication was rewarded with a well-deserved promotion.
Sự cống hiến của cô đã được đền đáp bằng một đợt thăng chức xứng đáng
A1She received a big promotion to team leader after just one year.
Cô ấy đã nhận được sự thăng chức lớn lên chức trưởng nhóm chỉ sau một năm.
B1Consistent high marks on quarterly reviews earned him a well-deserved promotion to senior analyst.
Điểm số đánh giá hàng quý cao liên tục đã mang lại cho anh sự thăng chức xứng đáng lên chuyên viên phân tích cấp cao.
B2The retail department launched an aggressive multichannel sales promotion to clear seasonal inventory.
Bộ phận bán lẻ đã tung ra một đợt xúc tiến bán hàng đa kênh rầm rộ để thanh lý hàng tồn kho theo mùa.
Cụm từ thường đi với Promotion
- earn a promotion: đạt được sự thăng chức
- sales promotion: chương trình khuyến mãi xúc tiến bán
- deserve a promotion: xứng đáng được thăng chức
Từ đồng nghĩa
- advancement: sự thăng tiến
- elevation: sự cất nhắc lên cao
- preferment: sự ưu tiên thăng chức
Từ trái nghĩa
- demotion: sự giáng chức
Mẹo ghi nhớ
Bờ rồ mốt sần (Promotion) - được cất nhắc thăng chức sếp tặng chiếc áo hàng hiệu mới.
Từ vựng khác chủ đề Đời sống công sở
- Overtime Làm thêm giờ
- Appraisal Đánh giá hiệu suất
- Colleague Đồng nghiệp
- Supervise Giám sát, quản lý
- Delegate Giao việc, ủy quyền
- Resign Từ chức, xin thôi việc
- Workload Khối lượng công việc
- absenteeism tình trạng vắng mặt nghỉ làm thường xuyên
- allowance khoản tiền phụ cấp công việc
- annual leave ngày nghỉ phép hàng năm có lương
- burnout hội chứng kiệt sức vì quá tải công việc
- career ladder nấc thang thăng tiến sự nghiệp