career ladder là gì?
career ladder nghĩa là nấc thang thăng tiến sự nghiệp

Ví dụ với career ladder
We can see a career ladder here.
Chúng ta có thể thấy một nấc thang thăng tiến sự nghiệp ở đây.
A1We can see a career ladder here.
Chúng ta có thể thấy một nấc thang thăng tiến sự nghiệp ở đây.
B1Understanding the role of career ladder is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của nấc thang thăng tiến sự nghiệp là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how career ladder influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy nấc thang thăng tiến sự nghiệp ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với career ladder
- common career ladder: nấc thang thăng tiến sự nghiệp phổ biến
- essential career ladder: nấc thang thăng tiến sự nghiệp thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- professional hierarchy: bậc thang sự nghiệp
Mẹo ghi nhớ
Nỗ lực cống hiến từng bước leo lên những nấc thang career ladder danh vọng.
Từ vựng khác chủ đề Đời sống công sở
- clock in quẹt thẻ chấm công giờ vào làm
- clock out quẹt thẻ chấm công giờ tan sở về
- compensation khoản bồi thường thù lao trọn gói
- compliance sự tuân thủ quy định quy chuẩn an toàn
- cubicle vách ngăn góc làm việc cá nhân
- dress code quy định trang phục công sở chỉnh tề
- ergonomics công thái học bảo vệ sức khỏe nơi làm việc
- flexitime chế độ giờ làm việc linh hoạt
- fringe benefits các chế độ phúc lợi đãi ngộ phụ thêm
- grievance lời khiếu nại bức xúc của người lao động
- gross pay tổng mức lương trước thuế và bảo hiểm
- net pay mức lương thực lĩnh về tài khoản