gross pay là gì?
gross pay nghĩa là tổng mức lương trước thuế và bảo hiểm

Ví dụ với gross pay
We can see a gross pay here.
Chúng ta có thể thấy một tổng mức lương trước thuế và bảo hiểm ở đây.
A1We can see a gross pay here.
Chúng ta có thể thấy một tổng mức lương trước thuế và bảo hiểm ở đây.
B1Understanding the role of gross pay is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của tổng mức lương trước thuế và bảo hiểm là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how gross pay influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy tổng mức lương trước thuế và bảo hiểm ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với gross pay
- common gross pay: tổng mức lương trước thuế và bảo hiểm phổ biến
- essential gross pay: tổng mức lương trước thuế và bảo hiểm thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- pre-tax salary: lương tổng
Mẹo ghi nhớ
Mức lương gross pay ghi trên hợp đồng trước khi khấu trừ các khoản thuế thu nhập.
Từ vựng khác chủ đề Đời sống công sở
- net pay mức lương thực lĩnh về tài khoản
- handover sự bàn giao công việc trước khi nghỉ
- headhunter chuyên viên săn đầu người cấp cao
- incentive tiền thưởng khuyến khích động lực
- job security sự bảo đảm ổn định vị trí công việc
- maternity leave chế độ nghỉ thai sản dành cho mẹ
- paternity leave chế độ nghỉ phép của cha khi vợ sinh
- moonlighting việc làm thêm ngoài giờ kiếm thêm thu nhập
- onboarding quy trình hội nhập nhân viên mới vào công ty
- overtime pay tiền công làm thêm ngoài giờ
- pension scheme chương trình quỹ lương hưu dưỡng già
- probation period thời gian thử việc ban đầu