maternity leave là gì?
maternity leave nghĩa là chế độ nghỉ thai sản dành cho mẹ

Ví dụ với maternity leave
We can see a maternity leave here.
Chúng ta có thể thấy một chế độ nghỉ thai sản dành cho mẹ ở đây.
A1We can see a maternity leave here.
Chúng ta có thể thấy một chế độ nghỉ thai sản dành cho mẹ ở đây.
B1Understanding the role of maternity leave is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của chế độ nghỉ thai sản dành cho mẹ là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how maternity leave influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy chế độ nghỉ thai sản dành cho mẹ ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với maternity leave
- common maternity leave: chế độ nghỉ thai sản dành cho mẹ phổ biến
- essential maternity leave: chế độ nghỉ thai sản dành cho mẹ thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- pregnancy leave: nghỉ sinh con
Mẹo ghi nhớ
Hưởng chế độ nghỉ thai sản maternity leave sáu tháng để chăm sóc con thơ trọn vẹn.
Từ vựng khác chủ đề Đời sống công sở
- paternity leave chế độ nghỉ phép của cha khi vợ sinh
- moonlighting việc làm thêm ngoài giờ kiếm thêm thu nhập
- onboarding quy trình hội nhập nhân viên mới vào công ty
- overtime pay tiền công làm thêm ngoài giờ
- pension scheme chương trình quỹ lương hưu dưỡng già
- probation period thời gian thử việc ban đầu
- productivity năng suất lao động hiệu quả
- redundancy việc dôi dư thôi việc do tái cơ cấu
- severance pay khoản tiền trợ cấp mất việc thôi việc
- shift work chế độ làm việc theo ca kíp xoay vòng
- sick leave ngày nghỉ ốm có giấy chứng nhận y tế
- team building hoạt động gắn kết tinh thần đồng đội