probation period là gì?
probation period nghĩa là thời gian thử việc ban đầu

Ví dụ với probation period
We can see a probation period here.
Chúng ta có thể thấy một thời gian thử việc ban đầu ở đây.
A1We can see a probation period here.
Chúng ta có thể thấy một thời gian thử việc ban đầu ở đây.
B1Understanding the role of probation period is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của thời gian thử việc ban đầu là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how probation period influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy thời gian thử việc ban đầu ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với probation period
- common probation period: thời gian thử việc ban đầu phổ biến
- essential probation period: thời gian thử việc ban đầu thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- trial employment: thời gian thử việc
Mẹo ghi nhớ
Vượt qua hai tháng thử việc probation period xuất sắc để ký hợp đồng chính thức dài hạn.
Từ vựng khác chủ đề Đời sống công sở
- productivity năng suất lao động hiệu quả
- redundancy việc dôi dư thôi việc do tái cơ cấu
- severance pay khoản tiền trợ cấp mất việc thôi việc
- shift work chế độ làm việc theo ca kíp xoay vòng
- sick leave ngày nghỉ ốm có giấy chứng nhận y tế
- team building hoạt động gắn kết tinh thần đồng đội
- workaholic người tham công tiếc việc say mê làm việc
- sabbatical kỳ nghỉ phép dài hạn bồi dưỡng chuyên môn
- severance tiền trợ cấp thôi việc chấm dứt hợp đồng
- remuneration tiền thù lao đãi ngộ công việc
- benchmarking tiêu chuẩn đối chuẩn so sánh chuẩn mực
- probation thời gian thử việc sát hạch