team building là gì?
team building nghĩa là hoạt động gắn kết tinh thần đồng đội

Ví dụ với team building
We can see a team building here.
Chúng ta có thể thấy một hoạt động gắn kết tinh thần đồng đội ở đây.
A1We can see a team building here.
Chúng ta có thể thấy một hoạt động gắn kết tinh thần đồng đội ở đây.
B1Understanding the role of team building is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của hoạt động gắn kết tinh thần đồng đội là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how team building influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy hoạt động gắn kết tinh thần đồng đội ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với team building
- common team building: hoạt động gắn kết tinh thần đồng đội phổ biến
- essential team building: hoạt động gắn kết tinh thần đồng đội thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- group bonding: hoạt động xây dựng đội ngũ
Mẹo ghi nhớ
Chuyến dã ngoại team building gắn kết các thành viên cùng chung một chí hướng hợp tác.
Từ vựng khác chủ đề Đời sống công sở
- workaholic người tham công tiếc việc say mê làm việc
- sabbatical kỳ nghỉ phép dài hạn bồi dưỡng chuyên môn
- severance tiền trợ cấp thôi việc chấm dứt hợp đồng
- remuneration tiền thù lao đãi ngộ công việc
- benchmarking tiêu chuẩn đối chuẩn so sánh chuẩn mực
- probation thời gian thử việc sát hạch
- Achievement Thành tựu, thành tích
- Apply Ứng tuyển, áp dụng
- Colleague/Coworker Đồng nghiệp
- Contract Hợp đồng
- Deadline Hạn chót
- Experience Kinh nghiệm, trải nghiệm