severance là gì?
severance nghĩa là tiền trợ cấp thôi việc chấm dứt hợp đồng

Ví dụ với severance
We can see a severance here.
Chúng ta có thể thấy một tiền trợ cấp thôi việc chấm dứt hợp đồng ở đây.
A1We can see a severance here.
Chúng ta có thể thấy một tiền trợ cấp thôi việc chấm dứt hợp đồng ở đây.
B1Understanding the role of severance is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của tiền trợ cấp thôi việc chấm dứt hợp đồng là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how severance influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy tiền trợ cấp thôi việc chấm dứt hợp đồng ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với severance
- common severance: tiền trợ cấp thôi việc chấm dứt hợp đồng phổ biến
- essential severance: tiền trợ cấp thôi việc chấm dứt hợp đồng thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- termination pay: trợ cấp nghỉ việc
Mẹo ghi nhớ
Công ty chi trả khoản trợ cấp severance thôi việc thỏa đáng cho nhân viên.
Từ vựng khác chủ đề Đời sống công sở
- remuneration tiền thù lao đãi ngộ công việc
- benchmarking tiêu chuẩn đối chuẩn so sánh chuẩn mực
- probation thời gian thử việc sát hạch
- Achievement Thành tựu, thành tích
- Apply Ứng tuyển, áp dụng
- Colleague/Coworker Đồng nghiệp
- Contract Hợp đồng
- Deadline Hạn chót
- Experience Kinh nghiệm, trải nghiệm
- Fire Sa thải, đuổi việc
- Interview Buổi phỏng vấn; (verb)
- Meeting Cuộc họp