onboarding là gì?

/ˈɒnbɔːdɪŋ/Danh từ

onboarding nghĩa là quy trình hội nhập nhân viên mới vào công ty

Hình minh họa từ onboarding - quy trình hội nhập nhân viên mới vào công ty

Ví dụ với onboarding

  • We can see a onboarding here.

    Chúng ta có thể thấy một quy trình hội nhập nhân viên mới vào công ty ở đây.

  • A1We can see a onboarding here.

    Chúng ta có thể thấy một quy trình hội nhập nhân viên mới vào công ty ở đây.

  • B1Understanding the role of onboarding is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của quy trình hội nhập nhân viên mới vào công ty là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how onboarding influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy quy trình hội nhập nhân viên mới vào công ty ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với onboarding

  • common onboarding: quy trình hội nhập nhân viên mới vào công ty phổ biến
  • essential onboarding: quy trình hội nhập nhân viên mới vào công ty thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • new hire induction: quy trình đón nhân viên mới

Mẹo ghi nhớ

Chương trình hội nhập onboarding giúp nhân viên mới nhanh chóng làm quen với văn hóa doanh nghiệp.

Từ vựng khác chủ đề Đời sống công sở

Xem toàn bộ 72 từ chủ đề Đời sống công sở →