overtime pay là gì?
overtime pay nghĩa là tiền công làm thêm ngoài giờ

Ví dụ với overtime pay
We can see a overtime pay here.
Chúng ta có thể thấy một tiền công làm thêm ngoài giờ ở đây.
A1We can see a overtime pay here.
Chúng ta có thể thấy một tiền công làm thêm ngoài giờ ở đây.
B1Understanding the role of overtime pay is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của tiền công làm thêm ngoài giờ là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how overtime pay influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy tiền công làm thêm ngoài giờ ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với overtime pay
- common overtime pay: tiền công làm thêm ngoài giờ phổ biến
- essential overtime pay: tiền công làm thêm ngoài giờ thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- extra hours wage: tiền tăng ca
Mẹo ghi nhớ
Nhận mức thù lao làm thêm giờ overtime pay gấp đôi khi hỗ trợ dự án vào ngày cuối tuần.
Từ vựng khác chủ đề Đời sống công sở
- pension scheme chương trình quỹ lương hưu dưỡng già
- probation period thời gian thử việc ban đầu
- productivity năng suất lao động hiệu quả
- redundancy việc dôi dư thôi việc do tái cơ cấu
- severance pay khoản tiền trợ cấp mất việc thôi việc
- shift work chế độ làm việc theo ca kíp xoay vòng
- sick leave ngày nghỉ ốm có giấy chứng nhận y tế
- team building hoạt động gắn kết tinh thần đồng đội
- workaholic người tham công tiếc việc say mê làm việc
- sabbatical kỳ nghỉ phép dài hạn bồi dưỡng chuyên môn
- severance tiền trợ cấp thôi việc chấm dứt hợp đồng
- remuneration tiền thù lao đãi ngộ công việc