dress code là gì?
dress code nghĩa là quy định trang phục công sở chỉnh tề

Ví dụ với dress code
We can see a dress code here.
Chúng ta có thể thấy một quy định trang phục công sở chỉnh tề ở đây.
A1We can see a dress code here.
Chúng ta có thể thấy một quy định trang phục công sở chỉnh tề ở đây.
B1Understanding the role of dress code is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của quy định trang phục công sở chỉnh tề là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how dress code influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy quy định trang phục công sở chỉnh tề ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với dress code
- common dress code: quy định trang phục công sở chỉnh tề phổ biến
- essential dress code: quy định trang phục công sở chỉnh tề thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- clothing policy: quy chuẩn trang phục
Mẹo ghi nhớ
Tuân thủ quy định trang phục dress code mặc áo sơ mi trắng thắt cà vạt ngày đầu tuần.
Từ vựng khác chủ đề Đời sống công sở
- ergonomics công thái học bảo vệ sức khỏe nơi làm việc
- flexitime chế độ giờ làm việc linh hoạt
- fringe benefits các chế độ phúc lợi đãi ngộ phụ thêm
- grievance lời khiếu nại bức xúc của người lao động
- gross pay tổng mức lương trước thuế và bảo hiểm
- net pay mức lương thực lĩnh về tài khoản
- handover sự bàn giao công việc trước khi nghỉ
- headhunter chuyên viên săn đầu người cấp cao
- incentive tiền thưởng khuyến khích động lực
- job security sự bảo đảm ổn định vị trí công việc
- maternity leave chế độ nghỉ thai sản dành cho mẹ
- paternity leave chế độ nghỉ phép của cha khi vợ sinh