annual leave là gì?
annual leave nghĩa là ngày nghỉ phép hàng năm có lương

Ví dụ với annual leave
We can see a annual leave here.
Chúng ta có thể thấy một ngày nghỉ phép hàng năm có lương ở đây.
A1We can see a annual leave here.
Chúng ta có thể thấy một ngày nghỉ phép hàng năm có lương ở đây.
B1Understanding the role of annual leave is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của ngày nghỉ phép hàng năm có lương là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how annual leave influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy ngày nghỉ phép hàng năm có lương ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với annual leave
- common annual leave: ngày nghỉ phép hàng năm có lương phổ biến
- essential annual leave: ngày nghỉ phép hàng năm có lương thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- paid vacation: phép năm
Mẹo ghi nhớ
Dành những ngày nghỉ phép annual leave đưa cả gia đình đi nghỉ mát xả stress.
Từ vựng khác chủ đề Đời sống công sở
- burnout hội chứng kiệt sức vì quá tải công việc
- career ladder nấc thang thăng tiến sự nghiệp
- clock in quẹt thẻ chấm công giờ vào làm
- clock out quẹt thẻ chấm công giờ tan sở về
- compensation khoản bồi thường thù lao trọn gói
- compliance sự tuân thủ quy định quy chuẩn an toàn
- cubicle vách ngăn góc làm việc cá nhân
- dress code quy định trang phục công sở chỉnh tề
- ergonomics công thái học bảo vệ sức khỏe nơi làm việc
- flexitime chế độ giờ làm việc linh hoạt
- fringe benefits các chế độ phúc lợi đãi ngộ phụ thêm
- grievance lời khiếu nại bức xúc của người lao động