Appraisal là gì?
Appraisal nghĩa là Đánh giá hiệu suất

Ví dụ với Appraisal
Annual performance appraisals help identify areas for employee growth.
Các kỳ đánh giá hiệu suất hàng năm giúp xác định điểm cần cải thiện của nhân viên
A1My annual appraisal with the office manager is set for next Thursday.
Buổi đánh giá hàng năm của tôi với người quản lý văn phòng được ấn định vào thứ Năm tới.
B1Constructive feedback during performance appraisals helps staff identify professional blind spots.
Phản hồi mang tính xây dựng trong các kỳ đánh giá hiệu suất giúp nhân viên nhận ra các điểm mù trong chuyên môn.
B2The certified valuer completed a rigorous appraisal of the commercial estate prior to auction.
Chuyên gia thẩm định giá được chứng nhận đã hoàn thành việc thẩm định nghiêm ngặt bất động sản thương mại trước phiên đấu giá.
Cụm từ thường đi với Appraisal
- performance appraisal: đánh giá hiệu suất công việc
- annual appraisal: kỳ đánh giá hàng năm
- property appraisal: thẩm định giá trị bất động sản
Từ đồng nghĩa
- evaluation: sự thẩm định đánh giá
- assessment: sự kiểm định
- review: đợt xem xét đánh giá
Mẹo ghi nhớ
Áp bờ rây sổ (Appraisal) - áp cuốn sổ đánh giá hiệu suất của nhân viên lên bàn giám đốc.
Từ vựng khác chủ đề Đời sống công sở
- Colleague Đồng nghiệp
- Supervise Giám sát, quản lý
- Delegate Giao việc, ủy quyền
- Resign Từ chức, xin thôi việc
- Workload Khối lượng công việc
- absenteeism tình trạng vắng mặt nghỉ làm thường xuyên
- allowance khoản tiền phụ cấp công việc
- annual leave ngày nghỉ phép hàng năm có lương
- burnout hội chứng kiệt sức vì quá tải công việc
- career ladder nấc thang thăng tiến sự nghiệp
- clock in quẹt thẻ chấm công giờ vào làm
- clock out quẹt thẻ chấm công giờ tan sở về