Resign là gì?

/rɪˈzaɪn/Động từ

Resign nghĩa là Từ chức, xin thôi việc

Hình minh họa từ Resign - Từ chức, xin thôi việc

Ví dụ với Resign

  • He decided to resign from his position to pursue higher studies.

    Anh ấy quyết định từ chức để theo đuổi việc học lên cao

  • A1He decided to resign from the committee after moving to another city.

    Anh ấy quyết định từ chức khỏi ủy ban sau khi chuyển đến một thành phố khác.

  • B1The financial director resigned abruptly amid scrutiny over suspicious auditing inconsistencies.

    Giám đốc tài chính đã đột ngột từ chức giữa lúc bị thanh tra vì những điểm bất nhất đáng ngờ trong kiểm toán.

  • B2Cabinet ministers often resign in protest when they cannot reconcile with proposed budgetary policies.

    Các bộ trưởng nội các thường từ chức để phản đối khi họ không thể thỏa hiệp với các chính sách ngân sách được đề xuất.

Cụm từ thường đi với Resign

  • resign in protest: từ chức để phản đối
  • resign voluntarily: tự nguyện xin thôi việc
  • refuse to resign: từ chối từ chức

Từ đồng nghĩa

  • step down: rút lui thôi chức
  • stand down: ngừng đảm nhiệm chức vụ
  • surrender office: rời nhiệm sở

Từ trái nghĩa

  • assume office: nhậm chức

Mẹo ghi nhớ

Rẽ sang ngang (Resign) - nộp đơn xin từ chức bước sang trang mới.

Từ vựng khác chủ đề Đời sống công sở

Xem toàn bộ 72 từ chủ đề Đời sống công sở →