Workload là gì?
Workload nghĩa là Khối lượng công việc

Ví dụ với Workload
She organized her calendar to handle the heavy workload effectively.
Cô ấy đã sắp xếp lịch làm việc để xử lý khối lượng công việc lớn một cách hiệu quả
A1She felt very tired because she had a heavy workload this week.
Cô ấy cảm thấy rất mệt mỏi vì tuần này cô có khối lượng công việc nặng nề.
B1Managers redistributed assignments across the department to ensure a balanced, manageable workload.
Các nhà quản lý đã phân chia lại nhiệm vụ trong phòng ban để đảm bảo khối lượng công việc cân bằng và vừa sức.
B2Unmitigated excessive workloads contribute significantly to clinical depression and employee attrition.
Khối lượng công việc quá tải kéo dài không được giải tỏa góp phần đáng kể vào chứng trầm cảm lâm sàng và tỷ lệ nghỉ việc.
Cụm từ thường đi với Workload
- heavy workload: khối lượng công việc nặng nề
- manageable workload: khối lượng công việc vừa sức
- share the workload: chia sẻ gánh nặng công việc
Từ đồng nghĩa
- burden: gánh nặng công việc
- volume of work: lượng việc cần làm
- commitments: các đầu việc cam kết
Mẹo ghi nhớ
Quấc lốt (Workload) - vác nguyên khối lượng công việc chất đống như núi lên vai.
Từ vựng khác chủ đề Đời sống công sở
- absenteeism tình trạng vắng mặt nghỉ làm thường xuyên
- allowance khoản tiền phụ cấp công việc
- annual leave ngày nghỉ phép hàng năm có lương
- burnout hội chứng kiệt sức vì quá tải công việc
- career ladder nấc thang thăng tiến sự nghiệp
- clock in quẹt thẻ chấm công giờ vào làm
- clock out quẹt thẻ chấm công giờ tan sở về
- compensation khoản bồi thường thù lao trọn gói
- compliance sự tuân thủ quy định quy chuẩn an toàn
- cubicle vách ngăn góc làm việc cá nhân
- dress code quy định trang phục công sở chỉnh tề
- ergonomics công thái học bảo vệ sức khỏe nơi làm việc