Succeed là gì?
Succeed nghĩa là (đạt được) Thành công

Ví dụ với Succeed
He succeeded in bringing another customer to the company.
Anh ấy đã thành công trong việc mang lại thêm một khách hàng nữa cho công ty
A1If you study hard every day, you will succeed in your exams.
Nếu bạn học tập chăm chỉ mỗi ngày, bạn sẽ thành công trong các kỳ thi.
B1After years of trial and error, the startup managed to succeed in a crowded market.
Sau nhiều năm thử nghiệm và sai sót, công ty khởi nghiệp đã thành công tại một thị trường đông đúc.
B2The vice president was chosen to succeed the retiring CEO as head of the board.
Phó chủ tịch đã được chọn để kế nhiệm vị tổng giám đốc nghỉ hưu làm người đứng đầu hội đồng quản trị.
Cụm từ thường đi với Succeed
- succeed in doing something: thành công trong việc làm gì
- succeed someone as leader: kế nhiệm ai làm lãnh đạo
- hard work will succeed: chăm chỉ sẽ gặt hái thành công
Từ đồng nghĩa
- triumph: chiến thắng
- prosper: phát đạt thịnh vượng
- follow: kế nhiệm
Từ trái nghĩa
- fail: thất bại
Mẹo ghi nhớ
Sắc xít (Succeed) - quyết tâm sắt đá xít gần mục tiêu để thành công.
Từ vựng khác chủ đề Đời sống công sở
- Successful Thành công
- Task Nhiệm vụ, đầu việc
- Teamwork Làm việc nhóm
- Promotion Thăng chức
- Overtime Làm thêm giờ
- Appraisal Đánh giá hiệu suất
- Colleague Đồng nghiệp
- Supervise Giám sát, quản lý
- Delegate Giao việc, ủy quyền
- Resign Từ chức, xin thôi việc
- Workload Khối lượng công việc
- absenteeism tình trạng vắng mặt nghỉ làm thường xuyên