Promote là gì?

/prəˈmoʊt/Động từ

Promote nghĩa là Đề bạt, thăng chức

Hình minh họa từ Promote - Đề bạt, thăng chức

Ví dụ với Promote

  • The manager considered promoting him to senior employee.

    Trưởng phòng cân nhắc việc đề bạt anh ấy lên vị trí nhân viên cấp cao

  • A1The director decided to promote Anna after her great work this year.

    Giám đốc đã quyết định thăng chức cho Anna sau những cống hiến tuyệt vời của cô trong năm nay.

  • B1Good companies promote healthy work-life balance among their administrative staff.

    Các công ty tốt luôn thúc đẩy sự cân bằng lành mạnh giữa công việc và cuộc sống cho nhân viên hành chính.

  • B2Meritocratic organizations promote talent on objective performance criteria rather than tenure.

    Các tổ chức trọng dụng nhân tài thăng chức dựa trên tiêu chí hiệu suất khách quan thay vì thâm niên.

Cụm từ thường đi với Promote

  • promote an employee: thăng chức cho nhân viên
  • promote teamwork: khuyến khích tinh thần làm việc nhóm
  • promote a product: quảng bá một sản phẩm

Từ đồng nghĩa

  • advance: đề bạt thăng tiến
  • elevate: nâng lên vị trí cao hơn
  • endorse: cổ vũ, thúc đẩy

Từ trái nghĩa

  • demote: giáng chức
  • discourage: làm nản lòng

Mẹo ghi nhớ

Bờ rồ mốt (Promote) - nhân viên có phong cách pro mốt mới được sếp đề bạt thăng chức.

Từ vựng khác chủ đề Đời sống công sở

Xem toàn bộ 72 từ chủ đề Đời sống công sở →