loveseat là gì?
loveseat nghĩa là ghế xô-pha đôi cho hai người

Ví dụ với loveseat
They placed a velvet loveseat by the window for reading together.
Họ đặt một chiếc ghế xô-pha đôi bằng nhung cạnh cửa sổ để cùng nhau đọc sách.
A1A small loveseat fits nicely in their compact living room.
Một chiếc ghế xô-pha đôi nhỏ vừa vặn xinh xắn trong phòng khách nhỏ gọn của họ.
B1The tufted emerald loveseat provides an inviting focal point against neutral walls.
Chiếc ghế xô-pha đôi màu ngọc lục bảo may chần tạo nên điểm nhấn hấp dẫn trên nền tường trung tính.
B2Upholstered with stain-resistant microfiber, the compact loveseat balances practical durability with mid-century styling.
Được bọc bằng sợi microfiber chống bám bẩn, chiếc ghế xô-pha đôi nhỏ gọn cân bằng độ bền thực tế với phong cách giữa thế kỷ.
Cụm từ thường đi với loveseat
- cozy loveseat: chiếc ghế xô-pha đôi ấm cúng
- leather loveseat: ghế xô-pha đôi bọc da
Từ đồng nghĩa
- two-seater sofa: ghế xô-pha hai chỗ ngồi
Mẹo ghi nhớ
Love (tình yêu) + seat (chỗ ngồi) = chiếc ghế sô-pha nhỏ xinh thiết kế vừa vặn cho hai người ngồi cạnh nhau.
Từ vựng khác chủ đề Phòng khách
- blinds mành rèm chớp che nắng
- credenza tủ bục phòng khách / tủ phụ trang trí
- tapestry thảm dệt nghệ thuật treo tường
- end table bàn góc nhỏ kê cạnh xô-pha
- drapes rèm vải buông dài sang trọng
- lampshade chao đèn chụp đèn phòng khách
- soundbar loa thanh âm thanh vòm tivi
- footrest ghế đôn gác chân thư giãn
- rocking chair chiếc ghế bập bênh thư giãn
- coaster miếng lót cốc thấm nước
- centerpiece bình hoa đĩa quả đặt giữa bàn trà
- slipcover vỏ bọc bọc bảo vệ ghế xô-pha