credenza là gì?
credenza nghĩa là tủ bục phòng khách / tủ phụ trang trí

Ví dụ với credenza
A mid-century teak credenza stands against the wall beneath the abstract canvas.
Một chiếc tủ bục bằng gỗ tếch giữa thế kỷ kê sát tường bên dưới bức tranh trừu tượng.
A1She keeps vintage board games stored inside the credenza.
Cô cất những bộ cờ bàn cổ điển bên trong tủ bục phòng khách.
B1The low walnut credenza houses audio amplifiers and discreet cable routing for the entertainment system.
Chiếc tủ bục thấp bằng gỗ óc chó chứa các bộ khuếch đại âm thanh và hệ thống dây cáp kín đáo cho hệ thống giải trí.
B2Artisans hand-finished the sliding tambour doors of the credenza, showcasing the continuous organic grain pattern of solid oak.
Các nghệ nhân đã hoàn thiện thủ công các cánh cửa trượt tambour của tủ bục, phô diễn các vân gỗ hữu cơ liên tục của gỗ sồi nguyên khối.
Cụm từ thường đi với credenza
- walnut credenza: tủ bục gỗ óc chó
- mid-century credenza: tủ phụ kiểu dáng giữa thế kỷ
Từ đồng nghĩa
- sideboard: tủ bục để đồ
- buffet: tủ buffet phòng ăn
Mẹo ghi nhớ
Credenza là chiếc tủ thấp dài đặt trong phòng khách hoặc phòng ăn để trưng bày đồ trang trí và cất giữ đồ đạc.
Từ vựng khác chủ đề Phòng khách
- tapestry thảm dệt nghệ thuật treo tường
- end table bàn góc nhỏ kê cạnh xô-pha
- drapes rèm vải buông dài sang trọng
- lampshade chao đèn chụp đèn phòng khách
- soundbar loa thanh âm thanh vòm tivi
- footrest ghế đôn gác chân thư giãn
- rocking chair chiếc ghế bập bênh thư giãn
- coaster miếng lót cốc thấm nước
- centerpiece bình hoa đĩa quả đặt giữa bàn trà
- slipcover vỏ bọc bọc bảo vệ ghế xô-pha
- wall sconce đèn gắn tường trang trí
- display cabinet tủ kính trưng bày đồ lưu niệm