end table là gì?
end table nghĩa là bàn góc nhỏ kê cạnh xô-pha

Ví dụ với end table
We can see a end table here.
Chúng ta có thể thấy một bàn góc nhỏ kê cạnh xô-pha ở đây.
A1We can see a end table here.
Chúng ta có thể thấy một bàn góc nhỏ kê cạnh xô-pha ở đây.
B1Understanding the role of end table is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của bàn góc nhỏ kê cạnh xô-pha là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how end table influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy bàn góc nhỏ kê cạnh xô-pha ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với end table
- common end table: bàn góc nhỏ kê cạnh xô-pha phổ biến
- essential end table: bàn góc nhỏ kê cạnh xô-pha thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- side table: bàn góc
Mẹo ghi nhớ
Đặt đèn đọc sách và tách trà lên chiếc bàn góc end table bên cạnh ghế bành.
Từ vựng khác chủ đề Phòng khách
- drapes rèm vải buông dài sang trọng
- lampshade chao đèn chụp đèn phòng khách
- soundbar loa thanh âm thanh vòm tivi
- footrest ghế đôn gác chân thư giãn
- rocking chair chiếc ghế bập bênh thư giãn
- coaster miếng lót cốc thấm nước
- centerpiece bình hoa đĩa quả đặt giữa bàn trà
- slipcover vỏ bọc bọc bảo vệ ghế xô-pha
- wall sconce đèn gắn tường trang trí
- display cabinet tủ kính trưng bày đồ lưu niệm
- mantelpiece bệ kệ trên lò sưởi ấm cúng
- hearth khu vực sàn trước lò sưởi