drapes là gì?
drapes nghĩa là rèm vải buông dài sang trọng

Ví dụ với drapes
We can see a drapes here.
Chúng ta có thể thấy một rèm vải buông dài sang trọng ở đây.
A1We can see a drapes here.
Chúng ta có thể thấy một rèm vải buông dài sang trọng ở đây.
B1Understanding the role of drapes is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của rèm vải buông dài sang trọng là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how drapes influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy rèm vải buông dài sang trọng ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với drapes
- common drapes: rèm vải buông dài sang trọng phổ biến
- essential drapes: rèm vải buông dài sang trọng thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- heavy curtains: rèm vải dày
Mẹo ghi nhớ
Rèm nhung drapes buông dài chấm sàn cản gió lạnh mùa đông cho phòng khách.
Từ vựng khác chủ đề Phòng khách
- lampshade chao đèn chụp đèn phòng khách
- soundbar loa thanh âm thanh vòm tivi
- footrest ghế đôn gác chân thư giãn
- rocking chair chiếc ghế bập bênh thư giãn
- coaster miếng lót cốc thấm nước
- centerpiece bình hoa đĩa quả đặt giữa bàn trà
- slipcover vỏ bọc bọc bảo vệ ghế xô-pha
- wall sconce đèn gắn tường trang trí
- display cabinet tủ kính trưng bày đồ lưu niệm
- mantelpiece bệ kệ trên lò sưởi ấm cúng
- hearth khu vực sàn trước lò sưởi
- drapery rèm vải buông dài dày dặn