footrest là gì?
footrest nghĩa là ghế đôn gác chân thư giãn

Ví dụ với footrest
We can see a footrest here.
Chúng ta có thể thấy một ghế đôn gác chân thư giãn ở đây.
A1We can see a footrest here.
Chúng ta có thể thấy một ghế đôn gác chân thư giãn ở đây.
B1Understanding the role of footrest is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của ghế đôn gác chân thư giãn là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how footrest influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy ghế đôn gác chân thư giãn ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với footrest
- common footrest: ghế đôn gác chân thư giãn phổ biến
- essential footrest: ghế đôn gác chân thư giãn thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- ottoman stool: đôn gác chân
Mẹo ghi nhớ
Tựa lưng vào ghế xô-pha và gác chân lên chiếc đôn footrest êm ái xả stress.
Từ vựng khác chủ đề Phòng khách
- rocking chair chiếc ghế bập bênh thư giãn
- coaster miếng lót cốc thấm nước
- centerpiece bình hoa đĩa quả đặt giữa bàn trà
- slipcover vỏ bọc bọc bảo vệ ghế xô-pha
- wall sconce đèn gắn tường trang trí
- display cabinet tủ kính trưng bày đồ lưu niệm
- mantelpiece bệ kệ trên lò sưởi ấm cúng
- hearth khu vực sàn trước lò sưởi
- drapery rèm vải buông dài dày dặn
- sconce đèn gắn tường trang trí tường
- upholstery vải hoặc da bọc ghế đệm
- Air conditioner Máy điều hòa không khí