upholstery là gì?
upholstery nghĩa là vải hoặc da bọc ghế đệm

Ví dụ với upholstery
We can see a upholstery here.
Chúng ta có thể thấy một vải hoặc da bọc ghế đệm ở đây.
A1We can see a upholstery here.
Chúng ta có thể thấy một vải hoặc da bọc ghế đệm ở đây.
B1Understanding the role of upholstery is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của vải hoặc da bọc ghế đệm là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how upholstery influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy vải hoặc da bọc ghế đệm ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với upholstery
- common upholstery: vải hoặc da bọc ghế đệm phổ biến
- essential upholstery: vải hoặc da bọc ghế đệm thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- cushion fabric: vải bọc đệm
Mẹo ghi nhớ
Lớp vải bọc upholstery của bộ sofa dệt hoa văn tỉ mỉ rất tao nhã.