Lamp là gì?
Lamp nghĩa là Đèn bàn

Ví dụ với Lamp
That lamp is so dusty.
Cái đèn bàn đó bụi bẩn quá
A1She switched on the desk lamp to read her book before bed.
Cô ấy bật đèn bàn lên để đọc sách trước khi đi ngủ.
B1A stylish brass floor lamp positioned in the corner illuminates dark reading alcoves with warm radiance.
Chiếc đèn cây bằng đồng sành điệu đặt ở góc phòng chiếu rọi góc đọc sách với ánh sáng ấm áp.
B2Dimmable LED lamps with adjustable chromatic temperatures reduce eyestrain during late-night programming.
Đèn LED điều chỉnh được độ sáng và nhiệt độ màu giúp giảm mỏi mắt khi lập trình đêm muộn.
Cụm từ thường đi với Lamp
- desk lamp: đèn học để bàn
- floor lamp: đèn cây đứng
- bedside lamp: đèn ngủ đầu giường
Từ đồng nghĩa
- light fixture: đèn chiếu sáng
- lantern: đèn lồng
Mẹo ghi nhớ
Lắm lúc (Lamp) đêm tối chỉ cần ngọn đèn bàn dịu mắt soi tỏ trang sách.