Ornament là gì?
Ornament nghĩa là Đồ trang trí, vật trang hoàng

Ví dụ với Ornament
Delicate porcelain ornaments from their travels were showcased in the glass cabinet.
Những món đồ trang trí bằng sứ tinh xảo từ các chuyến du lịch được trưng bày trong tủ kính
A1The children hung colorful ornaments on the festive tree.
Lũ trẻ treo những món đồ trang trí đầy màu sắc lên cây lễ hội.
B1Each ornament on the mantlepiece holds a nostalgic memory from family vacations.
Mỗi món đồ trang trí trên bệ lò sưởi đều lưu giữ một kỷ niệm hoài niệm từ những kỳ nghỉ gia đình.
B2Intricate brass ornaments reflecting vernacular folklore embellished the monumental cathedral doors.
Những vật trang trí bằng đồng tinh xảo phản ánh văn hóa dân gian bản địa đã tô điểm cho những cánh cửa thánh đường kỳ vĩ.
Cụm từ thường đi với Ornament
- Christmas ornament: đồ trang trí Giáng sinh
- decorative ornament: vật trang trí
- porcelain ornament: đồ gốm trang trí
Từ đồng nghĩa
- decoration: đồ trang hoàng
- trinket: vật nhỏ trang trí
Mẹo ghi nhớ
O nợ mợ (Ornament) - o nợ mợ tiền mua mấy món đồ trang trí phòng khách.
Từ vựng khác chủ đề Phòng khách
- Stool Ghế đẩu (không có lưng tựa)
- Rug Tấm thảm nhỏ, thảm trải sàn
- Recliner Ghế tựa ngả lưng thư giãn, ghế sofa đơn ngả
- Footstool Ghế nhỏ kê chân, đôn gác chân
- Ottoman Ghế đôn sofa đệm êm đa năng
- Side table Bàn phụ nhỏ cạnh sofa, bàn góc
- Mantlepiece Bệ trên lò sưởi, gờ trang trí lò sưởi
- loveseat ghế xô-pha đôi cho hai người
- blinds mành rèm chớp che nắng
- credenza tủ bục phòng khách / tủ phụ trang trí
- tapestry thảm dệt nghệ thuật treo tường
- end table bàn góc nhỏ kê cạnh xô-pha