Ornament là gì?

/ˈɔːrnəmənt/Danh từ

Ornament nghĩa là Đồ trang trí, vật trang hoàng

Hình minh họa từ Ornament - Đồ trang trí, vật trang hoàng

Ví dụ với Ornament

  • Delicate porcelain ornaments from their travels were showcased in the glass cabinet.

    Những món đồ trang trí bằng sứ tinh xảo từ các chuyến du lịch được trưng bày trong tủ kính

  • A1The children hung colorful ornaments on the festive tree.

    Lũ trẻ treo những món đồ trang trí đầy màu sắc lên cây lễ hội.

  • B1Each ornament on the mantlepiece holds a nostalgic memory from family vacations.

    Mỗi món đồ trang trí trên bệ lò sưởi đều lưu giữ một kỷ niệm hoài niệm từ những kỳ nghỉ gia đình.

  • B2Intricate brass ornaments reflecting vernacular folklore embellished the monumental cathedral doors.

    Những vật trang trí bằng đồng tinh xảo phản ánh văn hóa dân gian bản địa đã tô điểm cho những cánh cửa thánh đường kỳ vĩ.

Cụm từ thường đi với Ornament

  • Christmas ornament: đồ trang trí Giáng sinh
  • decorative ornament: vật trang trí
  • porcelain ornament: đồ gốm trang trí

Từ đồng nghĩa

  • decoration: đồ trang hoàng
  • trinket: vật nhỏ trang trí

Mẹo ghi nhớ

O nợ mợ (Ornament) - o nợ mợ tiền mua mấy món đồ trang trí phòng khách.

Từ vựng khác chủ đề Phòng khách

Xem toàn bộ 50 từ chủ đề Phòng khách →